Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. décentralisé

décentralisé

/de.sɑ̃.tʁa.li.ze/
phân quyền

Le gouvernement a décidé de décentraliser certaines compétences.

Chính phủ đã quyết định phân quyền một số quyền hạn.


trang trọng

Được phân quyền hoặc phân tán quyền lực, quyền hạn, hoặc trách nhiệm từ trung tâm đến các đơn vị địa phương hoặc tổ chức con.

La décentralisation permet aux régions de gérer leurs propres budgets.

Phân quyền cho phép các vùng tự quản ngân sách của mình.

Thường được sử dụng trong quản trị công, kinh tế hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

décentraliser les pouvoirsphân quyền các quyền lựcun système décentralisémột hệ thống phân tán

Từ đồng nghĩa

dispersédistribuéautonome

Từ trái nghĩa

centraliséunifié

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được dùng để mô tả các chính sách phân quyền trong quản trị công.

Nguồn gốc từ

Từ 'décentralisé' bắt nguồn từ tiếng Pháp, với tiền tố 'dé-' (nghĩa là 'bỏ, tách ra') và 'centralisé' (từ 'central', trung tâm).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh quản trị công, 'décentralisé' thường đề cập đến việc chuyển giao quyền lực từ trung ương đến địa phương.

Phân tích từ

dé-
bỏ, tách ra
prefix
+
centralisé
trung tâm
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。