collectivité territoriale

/kɔ.lɛk.ti.vi.te ʁi.tɛ.ʁjɔ.ʁjɛl/
đơn vị hành chính

La collectivité territoriale gère les affaires locales.

Đơn vị hành chính quản lý các vấn đề địa phương.


Luật
trang trọng

Một đơn vị hành chính có quyền tự quản, bao gồm các tỉnh, thành phố, hoặc khu vực khác có quyền quản lý các vấn đề địa phương.

Les collectivités territoriales en France incluent les régions, les départements et les communes.

Các đơn vị hành chính tại Pháp bao gồm các vùng, tỉnh và xã.

Khái niệm này quan trọng trong hệ thống hành chính Pháp, nơi các đơn vị này có quyền tự quản nhất định.

Cụm từ kết hợp

pouvoirs des collectivités territorialesquyền hạn của các đơn vị hành chínhfinancement des collectivités territorialesnguồn tài chính của các đơn vị hành chính

Cụm từ liên quan

décentralisationcụm từ
quá trình phân quyền cho các đơn vị hành chính

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường dùng trong văn bản pháp lý và quản lý hành chính, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'collectivité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'collectivitas', nghĩa là 'tập thể', và 'territoriale' từ 'territoire' (lãnh thổ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và quản lý hành chính.

Phân tích từ

collectivité
tập thể, cộng đồng
root
+
territoriale
liên quan đến lãnh thổ
root
Từ Điển Pháp Việt