collectivité publique

/kɔ.lɛk.ti.vi.te py.blik/
cơ quan công cộng

La collectivité publique doit assurer les services essentiels à la population.

Cơ quan công cộng phải đảm bảo các dịch vụ cơ bản cho dân cư.


Luật
trang trọng

Một tổ chức hoặc cơ quan được thành lập theo luật pháp để cung cấp dịch vụ công cộng hoặc quản lý lợi ích chung của xã hội.

Les communes sont des collectivités publiques territoriales.

Các xã là các cơ quan công cộng địa phương.

Khái niệm này bao gồm cả các cơ quan hành chính và các tổ chức công cộng khác.

Cụm từ kết hợp

collectivité publique territorialecơ quan công cộng địa phươngfinancement des collectivités publiquesngân sách của cơ quan công cộng

Cụm từ liên quan

service publiccụm từ
dịch vụ công cộng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các tổ chức có tính công cộng và được quy định bởi pháp luật.

Quy tắc vàng

Khác biệt với tổ chức tư nhân

Khác với các tổ chức tư nhân, cơ quan công cộng hoạt động theo quy định của pháp luật.

Nguồn gốc từ

Từ 'collectivité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'collectivitas' (tổ chức, tập thể), và 'publique' từ 'publicus' (công cộng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và quản lý công cộng.

Phân tích từ

collectivité
tổ chức, tập thể
root
+
publique
công cộng
root
Từ Điển Pháp Việt