collectivité publique
cơ quan công cộngLa collectivité publique doit assurer les services essentiels à la population.
Cơ quan công cộng phải đảm bảo các dịch vụ cơ bản cho dân cư.
Một tổ chức hoặc cơ quan được thành lập theo luật pháp để cung cấp dịch vụ công cộng hoặc quản lý lợi ích chung của xã hội.
Les communes sont des collectivités publiques territoriales.
Các xã là các cơ quan công cộng địa phương.
Khái niệm này bao gồm cả các cơ quan hành chính và các tổ chức công cộng khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho các tổ chức có tính công cộng và được quy định bởi pháp luật.
Quy tắc vàng
Khác biệt với tổ chức tư nhân
Khác với các tổ chức tư nhân, cơ quan công cộng hoạt động theo quy định của pháp luật.
Nguồn gốc từ
Từ 'collectivité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'collectivitas' (tổ chức, tập thể), và 'publique' từ 'publicus' (công cộng).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và quản lý công cộng.