Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. asymptomatique

asymptomatique

/a.sɛ̃p.tɔ.ma.tik/

「asymptomatique」在Vietnamese中是什麼意思?

không có triệu chứng

Certaines personnes asymptomatiques peuvent transmettre le virus sans le savoir.

Một số người không có triệu chứng có thể lây truyền virus mà không biết.


如何正确使用「asymptomatique」:Vietnamese中的定义与例句

Y học
chuyên ngành

Người hoặc tình trạng không có triệu chứng nào, đặc biệt là trong bệnh lý.

Le patient asymptomatique a été mis en quarantaine par précaution.

Người bệnh không có triệu chứng đã được cách ly để phòng ngừa.

Thường dùng trong y học để mô tả người mắc bệnh nhưng không biểu hiện triệu chứng.

Cụm từ kết hợp

patient asymptomatiquengười bệnh không có triệu chứngporteur asymptomatiquengười mang bệnh mà không có triệu chứng

Từ đồng nghĩa

sans symptômesnon symptomatique

Từ trái nghĩa

symptomatique

Cụm từ liên quan

transmission asymptomatiquecụm từ
lây truyền bệnh từ người không có triệu chứng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng trong ngữ cảnh y học, không dùng cho tình trạng không có triệu chứng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh y học

Từ này chỉ dùng khi nói về bệnh lý, không dùng cho tình trạng không có triệu chứng trong cuộc sống.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'asymptomatique' được hình thành từ tiền tố 'a-' (không) và 'symptomatique' (có triệu chứng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt là trong dịch bệnh.

Phân tích từ

a-
không
prefix
+
symptomatique
có triệu chứng
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。