Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. arrivée

arrivée

/a.ʁi.ve/
sự đến

L'arrivée du train est prévue à 15h30.

Chuyến tàu dự kiến ​​đến lúc 15h30.


chung

Sự đến, sự xuất hiện hoặc sự kết thúc của một hành trình.

Son arrivée a surpris tout le monde.

Sự xuất hiện của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.

L'arrivée des vacances est toujours un moment attendu.

Sự đến của kỳ nghỉ luôn là một thời điểm được mong đợi.

Từ này thường được sử dụng để chỉ sự đến của một người, một vật hoặc một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

à l'arrivéekhi đếnen arrivantkhi đếnarrivée en retardđến muộn

Từ đồng nghĩa

venueapparitionarrivage

Từ trái nghĩa

départretardabsence

Cụm từ liên quan

arriver à bon portcụm từ
đến nơi an toàn
arriver comme un cheveu sur la soupethành ngữ
xuất hiện bất ngờ và không phù hợp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giao thông

Từ 'arrivée' thường được sử dụng để chỉ thời gian một chuyến tàu, máy bay hoặc xe buýt đến.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'arrivée' và 'arriver'

'Arrivée' là danh từ, trong khi 'arriver' là động từ. Ví dụ: 'L'arrivée du train' (sự đến của chuyến tàu) vs. 'Le train arrive' (chuyến tàu đến).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'arrivée' có nguồn gốc từ động từ 'arriver' (đến), từ tiếng Latin 'adripare' (đến gần).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như giao thông, du lịch, và các sự kiện.

Phân tích từ

arriv
đến
root
+
-ée
danh từ nữ tính
suffix
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。