Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. acclamation

acclamation

/a.klɑ.ma.sjɔ̃/
sự hoan hô nhiệt liệt

Le public a accueilli le chanteur par une longue acclamation.

Khán giả đón chào ca sĩ bằng những tràng vỗ tay nhiệt liệt.


trang trọng

sự hoan hô nhiệt liệt, sự hoan nghênh nồng nhiệt

Les députés ont voté à l'unanimité par acclamation.

Các nghị sĩ đã nhất trí thông qua bằng sự hoan hô nhiệt liệt.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, lễ hội hoặc sự kiện trang trọng.

literal

sự tán dương, sự ca ngợi

Son discours a reçu l'acclamation générale.

Bài phát biểu của anh ấy nhận được sự tán dương rộng rãi.

Ít phổ biến hơn nghĩa chính.

Cụm từ kết hợp

ovation par acclamationsự hoan hô nhiệt liệtvote par acclamationbiểu quyết bằng sự hoan hô nhiệt liệt

Từ đồng nghĩa

ovationapplaudissementséloges

Từ trái nghĩa

sifflementhuées

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'acclamation' thường xuất hiện trong các cuộc họp nghị viện hoặc hội nghị trang trọng khi mọi người biểu quyết nhất trí mà không cần bỏ phiếu. Ví dụ: 'La résolution a été adoptée par acclamation.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'ovation'

'Acclamation' nhấn mạnh vào sự nhất trí hoặc tán dương chung, trong khi 'ovation' thường chỉ vỗ tay nhiệt liệt. Ví dụ: 'Le public a réservé une standing ovation au chanteur.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *acclamatio*, bắt nguồn từ *acclamare* (kêu lên, hoan hô), gồm *ad-* (về phía) + *clamare* (kêu, la).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính trị. Không nên nhầm lẫn với *ovation* (thường chỉ vỗ tay) hay *applaudissements* (tiếng vỗ tay).

Phân tích từ

ac-
tiền tố Latin biểu thị sự nhấn mạnh
prefix
+
-clamation
từ gốc Latin *clamare* (kêu, la)
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。