Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. accélère

accélère

/ak.se.lɛʁ/

「accélère」在Vietnamese中是什麼意思?

tăng tốc

Le conducteur accélère pour éviter l'accident.

Người lái tăng tốc để tránh tai nạn.


如何正确使用「accélère」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Tăng tốc độ hoặc làm cho một quá trình diễn ra nhanh hơn.

Le moteur accélère quand on appuie sur la pédale.

Động cơ tăng tốc khi bạn giẫm vào đà.

Thường dùng với các phương tiện giao thông hoặc quá trình.

Cụm từ kết hợp

accélère la croissancetăng tốc sự phát triểnaccélère le processustăng tốc quá trình

Từ đồng nghĩa

augmenteaccélèrehâte

Từ trái nghĩa

ralentitdécélère

Mẹo hay

Sử dụng với phương tiện

Thường dùng với xe, máy bay, tàu để chỉ tăng tốc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'accelerare', có nghĩa là 'tăng tốc'.

Ghi chú sử dụng

Dùng với các động từ hoặc danh từ liên quan đến tốc độ hoặc tiến trình.

Phân tích từ

ac-
toward
prefix
+
-célère
rapid
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。