être pressé par le temps
bị gấp thời gianJe suis pressé par le temps, je dois finir ce rapport avant ce soir.
Tôi bị gấp thời gian, tôi phải hoàn thành báo cáo trước khi tối.
Bị gấp thời gian, phải làm việc nhanh chóng vì thời gian có hạn.
Avec tous ces projets, je suis vraiment pressé par le temps.
Với tất cả những dự án này, tôi thực sự bị gấp thời gian.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng phải làm việc nhanh chóng vì thời gian không đủ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc
Câu này thường được sử dụng khi bạn cần hoàn thành công việc trong thời gian ngắn.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh thư giãn
Câu này không phù hợp khi bạn đang thư giãn hoặc nghỉ ngơi.
Nguồn gốc từ
Từ 'pressé' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pressier', có nghĩa là 'bị ép'. 'Par le temps' chỉ thời gian.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống làm việc hoặc học tập khi cần hoàn thành công việc trong thời gian ngắn.