Looking up...
El castigo por llegar tarde fue limpiar el aula.
Hình phạt vì đến muộn là dọn dẹp lớp học.
Hành động trừng phạt hoặc hình phạt do vi phạm luật lệ, quy tắc hoặc hành vi xấu.
El castigo por robar es la cárcel.
Hình phạt cho hành vi trộm cắp là tù giam.
Los padres aplican castigos para enseñar disciplina.
Cha mẹ áp dụng hình phạt để dạy kỷ luật.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, giáo dục hoặc gia đình.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'castigo' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giáo dục.
'Castigo' thường đề cập đến hình phạt trong bối cảnh giáo dục hoặc gia đình, còn 'pena' được sử dụng trong bối cảnh pháp lý.
Từ gốc Latinh 'castigare', có nghĩa là 'trừng phạt' hoặc 'chỉnh sửa'.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'castigo' có thể mang tính chính thức hoặc nghiêm túc, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc giáo dục.