Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. castigo

castigo

/kasˈtiɣo/
hình phạt

El castigo por llegar tarde fue limpiar el aula.

Hình phạt vì đến muộn là dọn dẹp lớp học.


trang trọng

Hành động trừng phạt hoặc hình phạt do vi phạm luật lệ, quy tắc hoặc hành vi xấu.

El castigo por robar es la cárcel.

Hình phạt cho hành vi trộm cắp là tù giam.

Los padres aplican castigos para enseñar disciplina.

Cha mẹ áp dụng hình phạt để dạy kỷ luật.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, giáo dục hoặc gia đình.

Cụm từ kết hợp

castigo corporalhình phạt thể xáccastigo ejemplarhình phạt điển hìnhcastigo divinohình phạt của trời

Từ đồng nghĩa

sanciónpenacorrectivorepresalia

Từ trái nghĩa

premiorecompensaindulgencia

Cụm từ liên quan

dar un castigocụm từ
áp dụng hình phạt
recibir un castigocụm từ
nhận hình phạt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'castigo' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giáo dục.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'castigo' và 'pena'

'Castigo' thường đề cập đến hình phạt trong bối cảnh giáo dục hoặc gia đình, còn 'pena' được sử dụng trong bối cảnh pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'castigare', có nghĩa là 'trừng phạt' hoặc 'chỉnh sửa'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'castigo' có thể mang tính chính thức hoặc nghiêm túc, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc giáo dục.

Phân tích từ

castig
trừng phạt
root
+
-o
danh từ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。