Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. instituto

instituto

/in.tiˈtu.to/

「instituto」在Vietnamese中是什麼意思?

trường đại học hoặc cơ quan nghiên cứu

El instituto de investigación trabaja en proyectos innovadores.

Trường nghiên cứu này làm việc trên các dự án sáng tạo.


如何正确使用「instituto」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Một cơ quan hoặc tổ chức chuyên nghiên cứu khoa học, giáo dục hoặc đào tạo chuyên nghiệp.

Asistí a un instituto de idiomas para aprender español.

Tôi đã theo học tại một trường ngoại ngữ để học tiếng Tây Ban Nha.

Thường dùng để chỉ các tổ chức giáo dục cao cấp hoặc trung cấp.

trang trọng

Một cơ quan chính phủ hoặc tổ chức chuyên trách về một lĩnh vực nhất định.

El instituto nacional de estadística publica datos económicos cada mes.

Viện thống kê quốc gia công bố dữ liệu kinh tế hàng tháng.

Dùng để chỉ các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức có chức năng chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

instituto de investigacióntrường nghiên cứuinstituto de educacióntrường giáo dụcinstituto nacionalviện quốc gia

Từ đồng nghĩa

centroacademiainstitución

Cụm từ liên quan

ir al institutocụm từ
đi học tại trường
instituto de secundariacụm từ
trường trung học

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'instituto' thường dùng để chỉ các tổ chức giáo dục cao cấp hoặc trung cấp, không dùng cho trường tiểu học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'institutum', có nghĩa là 'được thiết lập' hoặc 'được tổ chức'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc nghiên cứu khoa học.

Phân tích từ

in-
vào, trong
prefix
+
-stitut-
được thiết lập, được tổ chức
root
+
-o
danh từ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。