Looking up...
El coche estaba inmóvil en medio de la carretera.
Xe ô tô đứng yên giữa đường.
Không thể di chuyển hoặc không di chuyển, yên tĩnh.
El paciente permaneció inmóvil durante la cirugía.
Bệnh nhân đứng yên trong suốt quá trình phẫu thuật.
Thường dùng để mô tả vật thể hoặc người không di chuyển.
Trong ngữ cảnh y tế, 'inmóvil' thường dùng để mô tả bệnh nhân hoặc vật thể không di chuyển.
Từ gốc Latinh 'immobilis', từ 'in-' (không) + 'mobilis' (có thể di chuyển).
Thường dùng để mô tả vật thể hoặc người không di chuyển hoặc không thể di chuyển.