Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. en abril

en abril

/en aˈβɾil/
vào tháng tư

En abril, las flores empiezan a florecer.

Vào tháng tư, hoa bắt đầu nở.


neutral

vào tháng tư, trong tháng tư

En abril, los días son más largos.

Vào tháng tư, ngày dài hơn.

Voy a viajar en abril a España.

Tôi sẽ đi du lịch vào tháng tư tới Tây Ban Nha.

Thường dùng để chỉ thời gian trong tháng tư dương lịch. Có thể thay thế bằng 'trong tháng tư' trong hầu hết trường hợp.

Cụm từ kết hợp

a principios de abrilđầu tháng tưa mediados de abrilgiữa tháng tưa finales de abrilcuối tháng tư

Từ đồng nghĩa

en el mes de abrildurante abril

Mẹo hay

Phân biệt 'en abril' và 'en el mes de abril'

'en abril' ngắn gọn hơn và được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 'en el mes de abril' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc khi cần nhấn mạnh tháng tư cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'en abril' trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi nói về các sự kiện, hoạt động diễn ra trong suốt tháng tư mà không cần chỉ định ngày cụ thể. Ví dụ: 'En abril, trigo en sazón' (Tháng tư lúa chín).

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'en' (trong) + 'abril' (tháng tư). 'Abril' xuất phát từ tiếng Latin 'Aprilis', có nguồn gốc không rõ ràng nhưng có thể liên quan đến nữ thần Aphrodite (trong thần thoại Hy Lạp) hoặc từ 'aperire' (mở ra), ám chỉ mùa xuân khi cây cối nở hoa.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đứng đầu câu hoặc sau động từ chỉ thời gian. Không dùng với mạo từ 'el' trong hầu hết trường hợp (trừ khi nhấn mạnh 'trong tháng tư cụ thể nào đó').

Phân tích từ

en
trong, vào
preposition
+
abril
tháng tư
noun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。