colega
đồng nghiệpMi colega y yo trabajamos juntos en el mismo proyecto.
Tôi và đồng nghiệp của tôi làm việc cùng nhau trong cùng một dự án.
Người làm việc cùng với mình trong cùng một tổ chức hoặc dự án.
Trabajamos con varios colegas en la oficina.
Chúng tôi làm việc với nhiều đồng nghiệp trong văn phòng.
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ những người cùng cấp hoặc cùng phòng ban.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong môi trường làm việc
Từ 'colega' thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ những người cùng cấp hoặc cùng phòng ban.
Quy tắc vàng
Độ chính xác
Từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc và có thể dùng cho cả nam và nữ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Tây Ban Nha có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'collega', có nghĩa là 'người đồng nghiệp'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ những người cùng cấp hoặc cùng phòng ban. Có thể dùng cho cả nam và nữ.