Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. casa

casa

/ˈkasa/
nhà

Mi casa es tu casa.

Nhà tôi là nhà bạn.


trang trọng

Một tòa nhà nơi người sống, thường là nơi cư trú của một gia đình.

Compré una casa en las afueras de la ciudad.

Tôi đã mua một ngôi nhà ở ngoại ô thành phố.

Từ này thường dùng để chỉ nhà ở, có thể là nhà riêng, biệt thự, hoặc căn hộ.

trang trọng

Một tổ chức hoặc cơ sở hoạt động như một nhà.

La Casa de la Moneda es un museo en Madrid.

Nhà tiền đúc là một bảo tàng ở Madrid.

Dùng để chỉ các cơ sở như nhà xuất bản, nhà hàng, hoặc các tổ chức khác.

Cụm từ kết hợp

casa de camponhà ở nông thôncasa de huéspedesnhà kháchcasa de modanhà thiết kế thời trang

Từ đồng nghĩa

hogarviviendadomicilio

Từ trái nghĩa

calleexterior

Cụm từ liên quan

mi casa es tu casacụm từ
nhà tôi là nhà bạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'casa' thường dùng để chỉ nhà ở, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các cơ sở khác như nhà xuất bản hoặc nhà hàng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'casa', có nghĩa là 'nhà'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'casa' thường dùng để chỉ nhà ở, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các cơ sở khác như nhà xuất bản hoặc nhà hàng.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。