Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. armonía

armonía

/aɾ.moˈni.a/
sự hòa hợp

La música clásica busca la armonía entre los instrumentos.

Âm nhạc cổ điển tìm kiếm sự hòa hợp giữa các nhạc cụ.


trang trọng

Sự hòa hợp, sự cân bằng giữa các yếu tố khác nhau, thường trong âm nhạc, nghệ thuật hoặc mối quan hệ.

El matrimonio requiere armonía entre las dos personas.

Hôn nhân cần sự hòa hợp giữa hai người.

La pintura tiene una armonía de colores perfecta.

Bức tranh có sự hòa hợp màu sắc hoàn hảo.

Thường dùng trong âm nhạc, nghệ thuật, hoặc mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

armonía musicalsự hòa hợp âm nhạcarmonía de coloressự hòa hợp màu sắcarmonía en la relaciónsự hòa hợp trong mối quan hệ

Từ đồng nghĩa

equilibrioconcordiasintonía

Từ trái nghĩa

desarmoníadiscordiaconflicto

Cụm từ liên quan

estar en armoníacụm từ
sự hòa hợp
romper la armoníacụm từ
làm phá hoại sự hòa hợp

Mẹo hay

Sự hòa hợp trong âm nhạc

Trong âm nhạc, 'armonía' thường đề cập đến sự hòa hợp giữa các âm thanh hoặc nhạc cụ.

Quy tắc vàng

Sự hòa hợp trong mối quan hệ

Sự hòa hợp trong mối quan hệ là yếu tố quan trọng để duy trì sự hạnh phúc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'harmonia', có nghĩa là sự hòa hợp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự cân bằng hoặc sự hòa hợp giữa các yếu tố.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。