Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. apretujón

apretujón

/a.pɾe.tuˈxon/
sự chật chội

El apretujón en el metro era insoportable.

Sự chật chội trong tàu điện ngầm không thể chịu được.


thông thường

Sự chật chội, sự đông đúc, sự chật ních

En el concierto hubo un apretujón tremendo.

Trong buổi hòa nhạc có sự đông đúc khủng khiếp.

El apretujón en la estación de tren era enorme.

Sự chật chội ở ga tàu rất lớn.

Thường dùng để mô tả tình trạng đông đúc, chật ních ở những nơi công cộng.

Cụm từ kết hợp

apretujón tremendosự đông đúc khủng khiếpapretujón en el metrosự chật chội trong tàu điện ngầm

Từ đồng nghĩa

multitudaglomeraciónagolpamiento

Từ trái nghĩa

espaciolibertad

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng đông đúc, chật ních ở những nơi công cộng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'apretar' (nén, chật) và hậu tố '-ujón' (tạo từ chỉ sự đông đúc).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng đông đúc ở những nơi công cộng như ga tàu, sân bay, buổi hòa nhạc.

Phân tích từ

apretar
nén, chật
root
+
-ujón
hậu tố tạo từ chỉ sự đông đúc
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。