Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. actuación profesional

actuación profesional

/ak.twaˈθjon pro.fe.sjoˈnal/
hành vi chuyên nghiệp

Su actuación profesional fue impecable durante la reunión.

Hành vi chuyên nghiệp của anh ấy trong cuộc họp hoàn hảo.


Kinh doanh
trang trọng

Hành vi, thái độ và cách thức hoạt động của một người trong môi trường làm việc, thể hiện sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và tính chuyên môn cao.

La actuación profesional de los empleados influye directamente en la reputación de la empresa.

Hành vi chuyên nghiệp của nhân viên ảnh hưởng trực tiếp đến danh tiếng của công ty.

Thường được đánh giá qua cách xử lý công việc, giao tiếp với đồng nghiệp, và tuân thủ quy định của công ty.

Cụm từ kết hợp

actuación profesional impecablehành vi chuyên nghiệp hoàn hảomejorar la actuación profesionalcải thiện hành vi chuyên nghiệp

Từ đồng nghĩa

comportamiento profesionalconducta profesional

Từ trái nghĩa

actuación poco profesionalcomportamiento informal

Cụm từ liên quan

ética profesionalcụm từ
đạo đức nghề nghiệp
imagen profesionalcụm từ
hình ảnh chuyên nghiệp

Mẹo hay

Lưu ý về hành vi chuyên nghiệp

Hành vi chuyên nghiệp không chỉ bao gồm kỹ năng làm việc mà còn bao gồm cách cư xử, giao tiếp và tuân thủ quy định của công ty.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Hành vi chuyên nghiệp là yếu tố quan trọng để xây dựng uy tín cá nhân và của tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ 'actuación' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actuare' (thực hiện), còn 'profesional' từ 'professio' (nghề nghiệp).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để mô tả cách một người thể hiện chuyên nghiệp của mình.

Phân tích từ

actuación
hành vi, cách thức hoạt động
root
+
profesional
chuyên nghiệp
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。