Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. acto de rebeldía

acto de rebeldía

/ˈak.to ðe re.βelˈdi.a/
hành động phản kháng

Su protesta fue un acto de rebeldía contra las normas sociales.

Biểu tình của anh ấy là một hành động phản kháng chống lại các quy tắc xã hội.


thông thường

Một hành động hoặc sự biểu lộ sự chống đối hoặc phản kháng chống lại quyền lực, quy tắc hoặc sự kiểm soát.

Los estudiantes organizaron un acto de rebeldía para exigir cambios en el sistema educativo.

Các sinh viên đã tổ chức một hành động phản kháng để yêu cầu thay đổi trong hệ thống giáo dục.

Su actitud desafiante fue visto como un acto de rebeldía juvenil.

Thái độ thách thức của anh ấy được xem là một hành động phản kháng của tuổi trẻ.

Thường được sử dụng để mô tả hành động chống đối có tính chất mạnh mẽ hoặc bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

acto de rebeldía juvenilhành động phản kháng của tuổi trẻacto de rebeldía socialhành động phản kháng xã hội

Từ đồng nghĩa

acto de desafíoacto de resistenciaacto de protesta

Từ trái nghĩa

acto de obedienciaacto de sumisión

Cụm từ liên quan

levantamientocụm từ
cuộc nổi dậy
protestacụm từ
biểu tình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để mô tả hành động chống đối quyền lực hoặc quy tắc xã hội.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'acto de desobediencia'

'Acto de rebeldía' có tính chất mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến sự chống đối quyền lực, trong khi 'acto de desobediencia' có thể chỉ đơn giản là việc không tuân theo quy tắc.

Nguồn gốc từ

Từ 'acto' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'actus', nghĩa là 'hành động', và 'rebeldía' từ tiếng Latinh 'rebellis', nghĩa là 'phản kháng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị để mô tả hành động chống đối quyền lực hoặc quy tắc.

Phân tích từ

acto
hành động
root
+
de
của
preposition
+
rebeldía
phản kháng
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。