Looking up...
Su protesta fue un acto de rebeldía contra las normas sociales.
Biểu tình của anh ấy là một hành động phản kháng chống lại các quy tắc xã hội.
Một hành động hoặc sự biểu lộ sự chống đối hoặc phản kháng chống lại quyền lực, quy tắc hoặc sự kiểm soát.
Los estudiantes organizaron un acto de rebeldía para exigir cambios en el sistema educativo.
Các sinh viên đã tổ chức một hành động phản kháng để yêu cầu thay đổi trong hệ thống giáo dục.
Su actitud desafiante fue visto como un acto de rebeldía juvenil.
Thái độ thách thức của anh ấy được xem là một hành động phản kháng của tuổi trẻ.
Thường được sử dụng để mô tả hành động chống đối có tính chất mạnh mẽ hoặc bất ngờ.
Thường được sử dụng để mô tả hành động chống đối quyền lực hoặc quy tắc xã hội.
'Acto de rebeldía' có tính chất mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến sự chống đối quyền lực, trong khi 'acto de desobediencia' có thể chỉ đơn giản là việc không tuân theo quy tắc.
Từ 'acto' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'actus', nghĩa là 'hành động', và 'rebeldía' từ tiếng Latinh 'rebellis', nghĩa là 'phản kháng'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị để mô tả hành động chống đối quyền lực hoặc quy tắc.