Looking up...
Las empresas deben invertir en activo social para mejorar su reputación.
Các công ty phải đầu tư vào tài sản xã hội để cải thiện danh tiếng của họ.
Tài sản xã hội là các nguồn lực không vật chất mà một tổ chức hoặc xã hội sở hữu, bao gồm danh tiếng, mối quan hệ, và sự tin tưởng của cộng đồng.
El activo social de una empresa incluye su reputación y las relaciones con los stakeholders.
Tài sản xã hội của một công ty bao gồm danh tiếng và mối quan hệ với các bên liên quan.
Khái niệm này thường được sử dụng trong quản trị kinh doanh và tài chính để đánh giá giá trị không vật chất của một tổ chức.
Khái niệm này thường được sử dụng trong tài chính và quản trị kinh doanh, đặc biệt khi nói về giá trị không vật chất của một tổ chức.
'Activo social' nhấn mạnh vào các yếu tố không vật chất như danh tiếng và mối quan hệ, trong khi 'capital social' có thể bao gồm cả các yếu tố vật chất.
Khái niệm này bắt nguồn từ tài chính và quản trị kinh doanh, nhấn mạnh vào giá trị của các yếu tố không vật chất trong việc xây dựng và duy trì sự thành công của một tổ chức.
Trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh, 'activo social' thường được sử dụng để mô tả các yếu tố không vật chất như danh tiếng, mối quan hệ và sự tin tưởng, mà không thể được đo lường bằng số liệu vật chất.