Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. activo social

activo social

/akˈtiβo soˈθjal/
tài sản xã hội

Las empresas deben invertir en activo social para mejorar su reputación.

Các công ty phải đầu tư vào tài sản xã hội để cải thiện danh tiếng của họ.


Tài chính
trang trọng

Tài sản xã hội là các nguồn lực không vật chất mà một tổ chức hoặc xã hội sở hữu, bao gồm danh tiếng, mối quan hệ, và sự tin tưởng của cộng đồng.

El activo social de una empresa incluye su reputación y las relaciones con los stakeholders.

Tài sản xã hội của một công ty bao gồm danh tiếng và mối quan hệ với các bên liên quan.

Khái niệm này thường được sử dụng trong quản trị kinh doanh và tài chính để đánh giá giá trị không vật chất của một tổ chức.

Cụm từ kết hợp

invertir en activo socialđầu tư vào tài sản xã hộigestión del activo socialquản lý tài sản xã hội

Từ đồng nghĩa

capital socialactivos intangibles

Từ trái nghĩa

pasivo social

Cụm từ liên quan

capital socialcụm từ
tài sản xã hội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Khái niệm này thường được sử dụng trong tài chính và quản trị kinh doanh, đặc biệt khi nói về giá trị không vật chất của một tổ chức.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'capital social'

'Activo social' nhấn mạnh vào các yếu tố không vật chất như danh tiếng và mối quan hệ, trong khi 'capital social' có thể bao gồm cả các yếu tố vật chất.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ tài chính và quản trị kinh doanh, nhấn mạnh vào giá trị của các yếu tố không vật chất trong việc xây dựng và duy trì sự thành công của một tổ chức.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh, 'activo social' thường được sử dụng để mô tả các yếu tố không vật chất như danh tiếng, mối quan hệ và sự tin tưởng, mà không thể được đo lường bằng số liệu vật chất.

Phân tích từ

activo
tài sản
root
+
social
xã hội
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。