Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. acercarse a alguien

acercarse a alguien

/a.θeɾˈkaɾ.se a‿alˈɡu̯jen/
tiếp cận ai đó

Se acercó a mí para pedirme ayuda.

Anh ấy đã tiếp cận tôi để nhờ giúp đỡ.


neutral

Tiếp cận hoặc đến gần ai đó về mặt thể chất, tình cảm hoặc xã hội.

El perro se acercó lentamente al niño.

Con chó từ từ tiến lại gần đứa trẻ.

Se acercó a sus vecinos para pedirles un favor.

Anh ấy đã tiếp cận hàng xóm để nhờ một việc.

Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (di chuyển đến gần) lẫn xã hội (thiết lập mối quan hệ).

Cụm từ kết hợp

acercarse a alguien para pedir algotiếp cận ai đó để xin điều gìacercarse a alguien con cuidadotiếp cận ai đó một cách cẩn thậnacercarse a alguien emocionalmentetiếp cận ai đó về mặt tình cảm

Từ đồng nghĩa

aproximarse a alguienarrimarse a alguienconectar con alguien

Từ trái nghĩa

alejarse de alguiendistanciarse de alguien

Cụm từ liên quan

acercarse a la verdadcụm từ
tiếp cận sự thật
acercarse al objetivocụm từ
tiếp cận mục tiêu

Mẹo hay

Phân biệt 'acercarse' và 'aproximarse'

'Acercarse' thường nhấn mạnh hành động chủ động của chủ thể (con người, vật), trong khi 'aproximarse' có thể mang sắc thái thụ động hoặc khoa học hơn (e.g., 'el planeta se aproxima a la Tierra').

Quy tắc vàng

Sử dụng giới từ 'a'

Luôn dùng giới từ 'a' sau 'acercarse' khi chỉ người/vật được tiếp cận (e.g., 'acercarse a la puerta' nhưng 'acercarse a su jefe').

Nguồn gốc từ

Từ 'acercar' (làm cho gần hơn) + giới từ 'a' + đại từ 'alguien'. 'Acercar' bắt nguồn từ tiếng Latin *accercare*, dạng mở rộng của *accersere* (gọi đến, triệu tập), kết hợp *ad-* (đến) + *cersere* (gọi).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trung lập. Trong tình huống xã hội, có thể mang sắc thái tích cực (thân thiện) hoặc tiêu cực (thiếu tôn trọng không gian cá nhân) tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

acercar
làm cho gần hơn
động từ
+
se
hành động phản thân
đại từ
+
a
đến, hướng tới
giới từ
+
alguien
ai đó
đại từ
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
浏览更多Spanish→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。