Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wow

wow

/waʊ/
thật tuyệt vời

Wow, this food is amazing!

Wow, món ăn này thật tuyệt vời!


thông thường

Từ biểu lộ sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc ngưỡng mộ

Wow, you did an amazing job!

Wow, anh/chị đã làm rất tuyệt vời!

Wow, that's incredible!

Wow, điều đó thật tuyệt vời!

Thường dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ

Cụm từ kết hợp

wow factortính chất làm cho người ta ngạc nhiên

Từ đồng nghĩa

amazingincrediblefantastic

Từ trái nghĩa

boringordinary

Cụm từ liên quan

wow factorcụm từ
tính chất làm cho người ta ngạc nhiên

Mẹo hay

Sử dụng trong tiếng nói

Từ 'wow' thường dùng trong tiếng nói để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Đức 'wau' (tiếng kêu của chó).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong tiếng nói hơn là tiếng viết. Có thể dùng một mình hoặc kết hợp với từ khác.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。