worthless
vô giá trịThe old furniture was worthless, so we threw it away.
Bộ đồ cũ vô giá trị, nên chúng tôi đã vứt nó đi.
Không có giá trị, không có ý nghĩa hoặc không có lợi ích gì cả.
His advice was worthless in this situation.
Lời khuyên của anh ấy vô giá trị trong tình huống này.
She felt worthless after failing the exam.
Cô ấy cảm thấy vô giá trị sau khi rớt bài kiểm tra.
Thường dùng để mô tả vật phẩm, ý kiến hoặc người không có giá trị hoặc không có ý nghĩa.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực
Từ 'worthless' thường mang nghĩa tiêu cực, nên dùng khi muốn nhấn mạnh rằng cái gì đó hoàn toàn không có giá trị.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'worth' (giá trị) và hậu tố '-less' (không có).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả vật phẩm, ý kiến hoặc người không có giá trị hoặc không có ý nghĩa. Có thể dùng để chỉ cảm xúc của một người khi cảm thấy không được trọng視.