work late
làm việc muộnShe often works late to finish her projects.
Cô ấy thường làm việc muộn để hoàn thành các dự án của mình.
Làm việc đến giờ sau giờ làm việc bình thường, thường do công việc nhiều hoặc cần hoàn thành một nhiệm vụ.
Due to the tight deadline, the team had to work late every night last week.
Do hạn chế thời gian chặt chẽ, đội ngũ phải làm việc muộn mỗi đêm tuần trước.
Working late is common in big cities where people have a lot of responsibilities.
Làm việc muộn là điều thường thấy ở các thành phố lớn nơi mọi người có nhiều trách nhiệm.
Thường được sử dụng để mô tả việc làm việc vượt quá giờ làm việc bình thường do công việc bận rộn hoặc cần hoàn thành một nhiệm vụ quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc
Câu này thường được sử dụng để mô tả việc làm việc vượt quá giờ làm việc bình thường, thường do công việc bận rộn hoặc cần hoàn thành một nhiệm vụ quan trọng.
Quy tắc vàng
Không sử dụng cho việc tự nguyện
Nếu người làm việc tự nguyện làm việc muộn, có thể sử dụng 'volunteer to work late' để tránh hiểu nhầm.
Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của hai từ 'work' (làm việc) và 'late' (muộn).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc văn phòng hoặc công việc có giờ làm cố định. Có thể mang ý nghĩa tích cực (nhân viên chăm chỉ) hoặc tiêu cực (quản lý ép buộc).