Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. work history

work history

/wɜːrk ˈhɪstri/
lịch sử công việc

Your work history shows your experience in this field.

Lịch sử công việc của bạn cho thấy kinh nghiệm trong lĩnh vực này.


Kinh doanh
trang trọng

Thông tin về các công việc trước đây của một người, bao gồm thời gian làm việc, vị trí, và các thành tích đạt được.

She listed her work history on her resume to demonstrate her qualifications.

Cô ấy đã liệt kê lịch sử công việc của mình trong sơ yếu lý lịch để chứng minh khả năng của mình.

Thông tin này thường được sử dụng trong các hồ sơ tuyển dụng hoặc phỏng vấn việc làm.

Cụm từ kết hợp

update work historycập nhật lịch sử công việccheck work historykiểm tra lịch sử công việc

Từ đồng nghĩa

employment historycareer historywork experience

Cụm từ liên quan

work experiencecụm từ
kinh nghiệm làm việc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lịch sử công việc nên bao gồm các thông tin chính xác về thời gian làm việc, vị trí và thành tích.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ 'work' (công việc) và 'history' (lịch sử), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thông thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức như CV, hồ sơ tuyển dụng hoặc trong các cuộc phỏng vấn việc làm.

Phân tích từ

work
công việc
root
+
history
lịch sử
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。