Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. whereas

whereas

/ˌwɛrˈhæs/
trong khi đó

She loves coffee, whereas he prefers tea.

Cô ấy thích cà phê, trong khi đó anh ấy thích trà.


trang trọng

Dùng để chỉ sự đối lập hoặc sự khác biệt giữa hai điều kiện hoặc tình huống.

The north is cold, whereas the south is warm.

Miền bắc lạnh, trong khi đó miền nam ấm áp.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để so sánh hai điều kiện.

Cụm từ kết hợp

whereastrong khi đó

Từ đồng nghĩa

whilealthoughin contrast

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'whereas' để so sánh hai điều kiện khác nhau, thường trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ 'where' (nơi) và 'as' (như).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để so sánh hai điều kiện.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。