Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. weed

weed

/wiːd/
cây dại

She pulled weeds from her garden.

Cô ấy đã nhổ cây dại trong vườn của mình.


thông thường

Cây dại hoặc cây hoang dại mọc tự nhiên, thường không mong muốn.

The farmer spent hours removing weeds from his field.

Người nông dân đã dành nhiều giờ để loại bỏ cây dại khỏi ruộng của mình.

Thường được coi là cây không mong muốn trong vườn hoặc ruộng.

lóng

Thông tục cho cannabis (cây ma túy).

He was caught with a bag of weed.

Anh ta bị bắt với một túi cây ma túy.

Sử dụng phổ biến trong tiếng lóng để chỉ cannabis.

Cụm từ kết hợp

pull weedsnhổ cây dạiweed outloại bỏ

Từ đồng nghĩa

plantgrowthmarijuana

Từ trái nghĩa

cropflower

Cụm từ liên quan

weed outđộng từ cụm
loại bỏ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'weed' để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa cây dại và cannabis.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'weod' có nghĩa là 'cây dại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng lóng, 'weed' thường chỉ cannabis, nhưng trong ngữ cảnh nông nghiệp, nó chỉ cây dại.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。