Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. waste resources

waste resources

/weɪst ˈrɪsɔːrsɪz/
tiêu thụ tài nguyên không hiệu quả

Industrial processes often waste resources through inefficiency.

Quá trình công nghiệp thường tiêu thụ tài nguyên không hiệu quả do thiếu hiệu quả.


trang trọng

Sử dụng tài nguyên một cách không hiệu quả hoặc không cần thiết, dẫn đến lãng phí.

Deforestation wastes resources by destroying ecosystems that could be sustainably managed.

Phá rừng tiêu thụ tài nguyên bằng cách phá hủy hệ sinh thái có thể được quản lý bền vững.

Thường liên quan đến tài nguyên thiên nhiên như nước, đất, rừng, năng lượng.

trang trọng

Sử dụng tài nguyên kinh tế một cách không hợp lý, gây lãng phí vốn hoặc nguồn lực.

Poor urban planning wastes resources by creating infrastructure that is underutilized.

Kế hoạch đô thị kém chất lượng tiêu thụ tài nguyên bằng cách xây dựng hạ tầng không được sử dụng hiệu quả.

Áp dụng cho tài nguyên kinh tế như tiền bạc, thời gian, lao động.

Cụm từ kết hợp

waste natural resourcestiêu thụ tài nguyên thiên nhiênwaste financial resourcestiêu thụ tài nguyên tài chính

Từ đồng nghĩa

squander resourcesmisuse resourcesexhaust resources

Từ trái nghĩa

conserve resourcespreserve resourcessustainable use

Cụm từ liên quan

resource depletioncụm từ
sự cạn kiệt tài nguyên
resource conservationcụm từ
sự bảo tồn tài nguyên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh việc sử dụng tài nguyên một cách không hiệu quả hoặc không cần thiết.

Quy tắc vàng

Tài nguyên quý báu

Hãy nhớ rằng tài nguyên là quý báu và cần được sử dụng một cách thận trọng để tránh lãng phí.

Nguồn gốc từ

Từ 'waste' có nghĩa là 'lãng phí' và 'resources' có nghĩa là 'tài nguyên'. Cụm từ này bắt nguồn từ việc mô tả việc sử dụng tài nguyên một cách không hiệu quả.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực môi trường, kinh tế và quản lý tài nguyên để chỉ việc sử dụng tài nguyên một cách không hợp lý.

Phân tích từ

waste
lãng phí
root
+
resources
tài nguyên
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。