Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. vice

vice

/vaɪs/

「vice」在Vietnamese中是什麼意思?

điều xấu, thói xấu

He has a vice for gambling.

Anh ta có một thói xấu là đánh bạc.


如何正确使用「vice」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Thói xấu hoặc thói quen có hại cho sức khỏe hoặc xã hội.

Smoking is a common vice among teenagers.

Hút thuốc là một thói xấu phổ biến ở thanh thiếu niên.

Thường dùng để chỉ các thói quen có hại như uống rượu, hút thuốc, đánh bạc.

LuậtKinh doanh
trang trọng

Vị trí hoặc chức vụ phụ trợ, thường dưới quyền của một người khác.

The vice president will take over if the president is absent.

Phó tổng thống sẽ thay thế nếu tổng thống vắng mặt.

Trong ngữ cảnh chính thức, 'vice' có thể dùng để chỉ chức vụ phụ.

Cụm từ kết hợp

vice presidentphó tổng thốngvice versangược lại

Từ đồng nghĩa

bad habitflawweakness

Từ trái nghĩa

virtuegood habit

Cụm từ liên quan

vice versacụm từ
ngược lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'vice' để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa 'thói xấu' và 'chức vụ phụ'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'vitium' có nghĩa là 'sự khuyết tật' hoặc 'sự sai sót'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'vice' có thể dùng để chỉ cả thói xấu lẫn chức vụ phụ, nhưng trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'thói xấu'.

Phân tích từ

vice
thói xấu hoặc chức vụ phụ
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。