Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. via

via

/ˈvaɪ.ə/
quá

I traveled to Paris via London.

Tôi đã đi du lịch đến Paris qua London.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một phương tiện, đường dẫn hoặc cách thức để đi qua một nơi nào đó.

We can reach the city via the highway.

Chúng ta có thể đến thành phố bằng cách đi qua đường cao tốc.

She contacted me via email.

Cô ấy liên lạc với tôi qua email.

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến giao thông, giao tiếp hoặc quá trình chuyển tiếp.

Cụm từ kết hợp

via emailqua emailvia phonequa điện thoạivia the internetqua internet

Từ đồng nghĩa

throughby means ofby way of

Mẹo hay

Sử dụng 'via' trong giao tiếp

Bạn có thể sử dụng 'via' để chỉ phương tiện giao thông hoặc cách thức liên lạc, ví dụ: 'Tôi đã nhận được thông tin qua email.' hoặc 'Chúng ta có thể đi qua đường cao tốc.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'via' có nghĩa là 'đường' hoặc 'cách thức'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ một phương tiện hoặc cách thức để đi qua một nơi hoặc hoàn thành một hành động.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。