Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unable to

unable to

/ˌʌnˈeɪbəl tu/
không thể

She was unable to attend the meeting.

Cô ấy không thể tham dự cuộc họp.


trang trọngthông thường

Không có khả năng hoặc không thể thực hiện một hành động nào đó.

He was unable to finish his work on time.

Anh ấy không thể hoàn thành công việc kịp giờ.

The machine is unable to process this file.

Máy không thể xử lý tệp này.

Thường được sử dụng để diễn tả sự bất khả năng thực hiện một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

unable to dokhông thể làmunable to attendkhông thể tham dựunable to finishkhông thể hoàn thành

Từ đồng nghĩa

incapable ofunfit fornot able to

Từ trái nghĩa

able tocapable offit for

Cụm từ liên quan

be unable tocụm từ
không thể
be incapable ofcụm từ
không có khả năng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'unable to' khi muốn diễn tả sự bất khả năng thực hiện một việc gì đó, thường do các nguyên nhân bên ngoài.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'unwilling to'

'Unable to' diễn tả sự bất khả năng, còn 'unwilling to' diễn tả sự không muốn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'unable' (không thể) và 'to' (để), dùng để diễn tả sự bất khả năng thực hiện một hành động.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để diễn tả sự bất khả năng thực hiện một việc gì đó.

Phân tích từ

unable
không thể
root
+
to
để
preposition
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。