Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. umbrella

umbrella

/əmˈbrelə/

「umbrella」在Vietnamese中是什麼意思?

cái ô

It started raining, so she opened her umbrella.

Trời bắt đầu mưa nên cô ấy mở ô che.


如何正确使用「umbrella」:Vietnamese中的定义与例句

chung

vật dụng có tay cầm, dùng để che mưa hoặc nắng, thường có khung xòe ra và phủ vải hoặc nhựa

He forgot his umbrella and got soaked in the rain.

Anh ấy quên mang ô nên bị ướt sũng dưới mưa.

Từ 'umbrella' có thể chỉ chung loại dụng cụ che mưa, không phân biệt kích cỡ hay chất liệu. Trong tiếng Việt, 'ô' là thuật ngữ phổ biến nhất, trong khi 'dù' thường dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

umbrella standgiá để ôsun umbrellaô che nắngumbrella covertấm bọc ô

Từ đồng nghĩa

parasolsunshade

Mẹo hay

Phân biệt 'ô' và 'dù'

'Ô' là thuật ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày, trong khi 'dù' thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Ví dụ: 'cái ô che mưa' (thường ngày) vs. 'chiếc dù che nắng' (văn chương).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'umbrella' trong ngữ cảnh

Khi nói về dụng cụ che mưa trong tiếng Anh, 'umbrella' là từ duy nhất được sử dụng. Không có sự phân biệt về kích cỡ hay chất liệu như trong tiếng Việt ('ô' nhỏ, 'dù' lớn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'umbra' nghĩa là 'bóng râm', thông qua tiếng Italy 'ombrello' và tiếng Pháp cổ 'ombrell'. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'ô' là thuật ngữ phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. 'Dù' thường xuất hiện trong văn viết hoặc thơ ca. Cả hai đều có thể dùng để chỉ dụng cụ che mưa, nhưng 'ô' phổ biến hơn trong khẩu ngữ.

Phân tích từ

umbr-
bóng râm (từ Latin 'umbra')
root
+
-ella
hậu tố chỉ vật nhỏ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。