Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. type in

type in

/taɪp ɪn/◆động từ cụm
nhập vào

Please type in your password to log in.

Vui lòng nhập mật khẩu để đăng nhập.


thông thường

Nhập thông tin hoặc văn bản vào một hệ thống hoặc thiết bị bằng cách sử dụng bàn phím.

She typed in her email address and submitted the form.

Cô ấy nhập địa chỉ email của mình và gửi biểu mẫu.

Thường dùng khi nói về việc nhập liệu vào máy tính, điện thoại hoặc các thiết bị khác.

Cụm từ kết hợp

type in a passwordnhập mật khẩutype in a URLnhập một địa chỉ web

Từ đồng nghĩa

enterinputkey in

Từ trái nghĩa

erasedeleteremove

Cụm từ liên quan

type outđộng từ cụm
gõ ra
type upđộng từ cụm
chỉnh sửa và gõ lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn 'type in' với 'type out' (gõ ra) hoặc 'type up' (chỉnh sửa và gõ lại).

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

'Type in' chỉ dùng khi nói về việc nhập liệu vào máy tính hoặc thiết bị điện tử.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'type' (gõ) và giới từ 'in' (vào), bắt nguồn từ việc sử dụng bàn phím để nhập liệu vào máy tính.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc khi nói về việc nhập liệu vào các thiết bị điện tử.

Phân tích từ

type
gõ
root
+
in
vào
preposition
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。