Looking up...
Please type in your password to log in.
Vui lòng nhập mật khẩu để đăng nhập.
Nhập thông tin hoặc văn bản vào một hệ thống hoặc thiết bị bằng cách sử dụng bàn phím.
She typed in her email address and submitted the form.
Cô ấy nhập địa chỉ email của mình và gửi biểu mẫu.
Thường dùng khi nói về việc nhập liệu vào máy tính, điện thoại hoặc các thiết bị khác.
Không nên nhầm lẫn 'type in' với 'type out' (gõ ra) hoặc 'type up' (chỉnh sửa và gõ lại).
'Type in' chỉ dùng khi nói về việc nhập liệu vào máy tính hoặc thiết bị điện tử.
Từ ghép từ động từ 'type' (gõ) và giới từ 'in' (vào), bắt nguồn từ việc sử dụng bàn phím để nhập liệu vào máy tính.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc khi nói về việc nhập liệu vào các thiết bị điện tử.