Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. two-tone

two-tone

/tuː toʊn/
hai màu

She bought a two-tone jacket in black and white.

Cô ấy mua một áo khoác hai màu đen và trắng.


thông thường

Có hai màu khác nhau hoặc kết hợp hai màu

The car was painted in a two-tone color scheme.

Xe ô tô được sơn theo một scheme màu hai màu.

Thường dùng để mô tả đồ vật, quần áo, hoặc phương tiện có hai màu khác nhau.

Cụm từ kết hợp

two-tone colormàu hai màutwo-tone designthiết kế hai màu

Từ đồng nghĩa

bicolorduotone

Từ trái nghĩa

monochromesingle-color

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng hai màu được nhắc đến là rõ ràng và khác biệt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'two' (hai) và 'tone' (màu), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong lĩnh vực thời trang, thiết kế, và mô tả các vật dụng có hai màu.

Phân tích từ

two
hai
root
+
tone
màu
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。