Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tune

tune

/tun/
âm nhạc, bài hát

She hummed a cheerful tune while cooking.

Cô ấy hắt hủi một điệu nhạc vui tươi khi nấu ăn.


thông thường

Một đoạn âm nhạc hoặc bài hát, thường ngắn và dễ nhớ.

The band played a beautiful tune at the festival.

Ban nhạc đã chơi một điệu nhạc đẹp tại lễ hội.

Thường dùng để chỉ âm nhạc vui tươi hoặc dễ nghe.

Công nghệ
chuyên ngành

Cách điều chỉnh hoặc điều chỉnh lại một thiết bị để hoạt động tốt hơn.

You need to tune your guitar before playing.

Bạn cần điều chỉnh đàn guitar trước khi chơi.

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có nghĩa là điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất.

thông thường

Cách nói chuyện hoặc giao tiếp với một cách thích hợp.

He knows how to tune his speech to the audience.

Anh ấy biết cách điều chỉnh lời nói phù hợp với khán giả.

Dùng để chỉ cách giao tiếp linh hoạt và thích ứng.

Cụm từ kết hợp

tune innghe, theo dõitune outbỏ qua, không chú ýtune upđiều chỉnh, chuẩn bị

Từ đồng nghĩa

melodysongadjustmodifyharmonize

Từ trái nghĩa

dissonancenoisemismatch

Cụm từ liên quan

tune inđộng từ cụm
nghe, theo dõi
tune outđộng từ cụm
bỏ qua, không chú ý
tune upđộng từ cụm
điều chỉnh, chuẩn bị

Mẹo hay

Sử dụng 'tune' trong âm nhạc

Khi nói về âm nhạc, 'tune' thường dùng để chỉ một đoạn âm nhạc ngắn và dễ nhớ.

Sử dụng 'tune' trong kỹ thuật

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'tune' có nghĩa là điều chỉnh một thiết bị để hoạt động tốt hơn.

Sử dụng 'tune' trong giao tiếp

Trong giao tiếp, 'tune' có nghĩa là thích ứng với người nghe để giao tiếp hiệu quả.

Quy tắc vàng

Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh

Lựa chọn nghĩa của 'tune' dựa trên ngữ cảnh cụ thể để tránh hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'tune' (âm nhạc) và tiếng Latin 'tundere' (đập, đánh).

Ghi chú sử dụng

Từ 'tune' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong âm nhạc, nó thường chỉ một đoạn âm nhạc ngắn. Trong kỹ thuật, nó có nghĩa là điều chỉnh. Trong giao tiếp, nó có nghĩa là thích ứng với người nghe.

Phân tích từ

tune
âm nhạc, điều chỉnh
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。