Looking up...
The fans paid tribute to their favorite musician with a standing ovation.
Các cổ động viên đã tôn vinh nhạc sĩ yêu thích của họ bằng một trận hoan nghênh đứng dậy.
Sự tôn vinh, sự kính trọng hoặc sự công nhận công lao của một người hoặc một sự kiện.
The city organized a tribute concert to honor the late artist.
Thành phố đã tổ chức một buổi hòa nhạc tôn vinh để vinh danh nghệ sĩ đã qua đời.
Thường được sử dụng trong các sự kiện trọng thể hoặc các hoạt động công khai.
Sự tặng quà hoặc sự đóng góp để tỏ lòng tôn kính hoặc sự cảm ơn.
The tribe paid tribute to the king with gold and precious stones.
Bộ lạc đã tặng vua vàng và đá quý để tỏ lòng tôn kính.
Trong lịch sử, điều này thường liên quan đến việc cống nạp cho các vị vua hoặc lãnh đạo.
Từ 'tribute' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trọng thể, như tôn vinh một người đã qua đời hoặc công nhận công lao của một cá nhân.
Từ 'tribute' không liên quan đến 'trip' (cuộc hành trình), nên hãy chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
Từ tiếng Anh 'tribute' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tributum', có nghĩa là 'sự đóng góp' hoặc 'sự cống nạp'.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trọng thể hoặc lịch sử, đặc biệt là khi đề cập đến sự tôn vinh hoặc sự công nhận công lao của một người hoặc một sự kiện.