Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. transaction

transaction

/trænˈzækʃən/
giao dịch

The bank processed the transaction quickly.

Ngân hàng đã xử lý giao dịch nhanh chóng.


Tài chính
trang trọng

Một hoạt động mua bán hoặc trao đổi hàng hóa, dịch vụ, hoặc tiền bạc giữa các bên.

Online transactions have become more secure with encryption.

Giao dịch trực tuyến đã trở nên an toàn hơn nhờ mã hóa.

Thường dùng trong ngân hàng, thương mại điện tử và các giao dịch tài chính.

Công nghệ
chuyên ngành

Một hoạt động hoặc quá trình chuyển đổi dữ liệu hoặc thông tin giữa các hệ thống máy tính.

The API handles database transactions efficiently.

API xử lý các giao dịch cơ sở dữ liệu hiệu quả.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'transaction' có thể đề cập đến các giao dịch dữ liệu hoặc giao tiếp giữa các hệ thống.

Cụm từ kết hợp

financial transactiongiao dịch tài chínhonline transactiongiao dịch trực tuyếnbank transactiongiao dịch ngân hàng

Từ đồng nghĩa

dealexchangetransfer

Từ trái nghĩa

withdrawalrefundcancellation

Cụm từ liên quan

double-entry transactioncụm từ
giao dịch kép
peer-to-peer transactioncụm từ
giao dịch giữa các cá nhân

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Khi nói về tiền bạc, 'transaction' thường liên quan đến ngân hàng hoặc thanh toán.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'transmission'

'Transaction' liên quan đến trao đổi, còn 'transmission' liên quan đến truyền tải thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'transactionem' (hành động chuyển giao).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'transaction' thường dùng trong các ngữ cảnh tài chính hoặc công nghệ. Trong tiếng Việt, 'giao dịch' là từ phổ biến nhất để dịch nó.

Phân tích từ

trans-
quá trình chuyển đổi
prefix
+
-action
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。