Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shade

shade

/ʃeɪd/
bóng

She sat in the shade to escape the hot sun.

Cô ấy ngồi dưới bóng cây để tránh nắng nóng.


trang trọng

Bóng của một vật thể, thường do ánh sáng bị chặn hoặc che khuất.

The tree provides shade for the picnic area.

Cây cung cấp bóng mát cho khu vực ăn trưa.

Thường dùng để chỉ bóng của cây, nhà, hoặc bất kỳ vật thể nào che chắn ánh nắng.

chuyên ngành

Màu sắc tối hơn hoặc có độ bão hòa thấp hơn.

The artist used different shades of blue in the painting.

Nhà họa sĩ sử dụng các sắc thái khác nhau của màu xanh trong bức tranh.

Trong nghệ thuật, 'shade' có thể chỉ sự chênh lệch trong độ sáng hoặc màu sắc.

thông thường

Mức độ hoặc tính chất của một điều gì đó, đặc biệt là khi nó được so sánh với một tiêu chuẩn hoặc mức độ khác.

There's a shade of difference between the two opinions.

Có một chút khác biệt giữa hai ý kiến này.

Dùng để chỉ sự khác biệt nhỏ hoặc mức độ của một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

in the shadeở dưới bóngshade of meaningsắc thái nghĩashade treecây che bóng

Từ đồng nghĩa

shadowsheltertintnuance

Từ trái nghĩa

lightsunlightbrightness

Cụm từ liên quan

shade of meaningcụm từ
sắc thái nghĩa
in the shadecụm từ
ở dưới bóng

Mẹo hay

Sử dụng 'shade' trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật, 'shade' thường dùng để chỉ sự khác biệt trong màu sắc hoặc độ sáng. Ví dụ: 'The artist used different shades of blue in the painting.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'shade' và 'shadow'

'Shade' thường dùng để chỉ bóng của một vật thể, trong khi 'shadow' thường dùng để chỉ bóng của một người hoặc vật thể cụ thể. Ví dụ: 'The tree provides shade for the picnic area.' vs. 'The man's shadow followed him everywhere.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'shade' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceadu', có nghĩa là 'bóng' hoặc 'chỗ che chắn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'shade' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong nghệ thuật, nó thường dùng để chỉ màu sắc hoặc độ sáng. Trong cuộc sống hàng ngày, nó thường dùng để chỉ bóng của một vật thể.

Phân tích từ

shade
bóng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。