Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tomato

tomato

/təˈmeɪ.toʊ/
cây cà chua

She added fresh tomatoes to the salad.

Cô ấy đã thêm cà chua tươi vào salad.


thông thường

Quả cà chua là một loại trái cây được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực, có màu đỏ và vị chua ngọt.

Tomatoes are rich in vitamins and antioxidants.

Cà chua giàu vitamin và chất chống oxy hóa.

Cà chua thường được sử dụng trong các món salad, nấu nướng hoặc làm nước sốt.

Cụm từ kết hợp

tomato saucenước sốt cà chuacherry tomatocà chua trứng cátomato pastebột cà chua

Từ đồng nghĩa

solanum lycopersicumlove apple

Cụm từ liên quan

tomato ketchupcụm từ
nước sốt cà chua
tomato juicecụm từ
nước ép cà chua

Mẹo hay

Sử dụng cà chua trong ẩm thực

Cà chua có thể được sử dụng tươi, nấu chín hoặc làm nước sốt. Chúng giàu vitamin C và lycopene, tốt cho sức khỏe.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tomato' có nguồn gốc từ tiếng Nahuatl (tiếng Aztec) 'tomatl', được đưa vào tiếng Tây Ban Nha là 'tomate' trước khi vào tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'tomato' có thể là danh từ số ít hoặc số nhiều (tomatoes). Trong tiếng Việt, 'cà chua' là danh từ số nhiều, không có dạng số ít.

Phân tích từ

tomato
cà chua
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。