Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tire

tire

/ˈtaɪər/
lốp xe

I need to replace the front tire on my bike.

Tôi cần thay lốp trước của xe đạp.


chung

Vòng cao su bọc ngoài bánh xe, giúp xe di chuyển êm ái và an toàn.

The car's tires were worn out after driving on rough roads.

Lốp xe đã bị mòn sau khi lái trên những con đường gồ ghề.

Từ 'tire' thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông, ô tô, xe máy, hoặc xe đạp.

thông thường

Mệt mỏi, kiệt sức (nghĩa bóng, thường dùng trong văn nói).

After working 12 hours straight, I was totally tired.

Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, tôi hoàn toàn kiệt sức.

Nghĩa bóng này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.

Cụm từ kết hợp

tire pressureáp suất lốpspare tirelốp dự phòngtire treadrãnh lốptire shopcửa hàng lốp xeflat tirelốp xẹp

Từ đồng nghĩa

tyrewheelexhaustfatigue

Từ trái nghĩa

energizerefresh

Cụm từ liên quan

kick the tirescụm từ
kiểm tra cẩn thận trước khi mua (thường dùng cho xe cộ)

Mẹo hay

Phân biệt 'tire' và 'tyre'

Từ 'tire' là cách viết chính thức trong tiếng Anh Mỹ, trong khi 'tyre' là cách viết trong tiếng Anh Anh. Khi viết bài luận hoặc tài liệu chính thức, hãy chú ý đến đối tượng người đọc để lựa chọn cách viết phù hợp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'tire' trong ngữ cảnh giao thông

Khi nói về phần cứng của xe (lốp xe), luôn sử dụng 'tire' hoặc 'tyre' (tùy theo biến thể Anh-Mỹ). Không dùng 'wheel' để chỉ lốp xe, vì 'wheel' chỉ bánh xe bao gồm cả vành và lốp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'tir' (vật che phủ), xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'tirer' (kéo, giật). Nghĩa gốc liên quan đến việc 'kéo' hoặc 'bọc' vật gì đó. Từ thế kỷ 15, 'tire' được dùng để chỉ vòng kim loại bọc quanh bánh xe ngựa, sau đó mở rộng sang ô tô.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Anh Anh, 'tyre' là cách viết chính thức, trong khi tiếng Anh Mỹ dùng 'tire'. 2. Từ 'tire' cũng có thể được dùng như động từ (e.g., 'The long journey tired them out'), nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

Phân tích từ

tire
vòng cao su bọc ngoài bánh xe
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。