Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wheel

wheel

/wiːl/
bánh xe

The car has four wheels.

Xe có bốn bánh xe.


chung

Một bộ phận tròn quay được sử dụng để di chuyển hoặc làm việc cơ khí.

The wheel helps the car move forward.

Bánh xe giúp xe di chuyển về phía trước.

Thường được sử dụng trong các phương tiện giao thông hoặc máy móc.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Một bộ phận quay trong các thiết bị cơ khí hoặc công nghiệp.

The wheel in this machine is used to transfer power.

Bánh xe trong máy này được sử dụng để truyền động lực.

Trong kỹ thuật, bánh xe có thể có nhiều loại và kích thước khác nhau.

Cụm từ kết hợp

wheel and axlebánh xe và trụcspinning wheelbánh xe quaysteering wheelbánh lái

Từ đồng nghĩa

bánh xebánhtrục

Cụm từ liên quan

reinvent the wheelthành ngữ
làm lại điều đã có sẵn
wheel of fortunecụm từ
bánh xe may mắn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'wheel' thường được sử dụng để chỉ các bộ phận quay trong các phương tiện giao thông hoặc máy móc.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'wheel' với 'tyre' (lốp xe).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'wheel' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hweol', có nghĩa là 'bánh xe'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'wheel' thường được sử dụng để chỉ các bộ phận quay trong các phương tiện giao thông hoặc máy móc.

Phân tích từ

wheel
bánh xe
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。