Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. time limit

time limit

/ˈtaɪm ˈlɪmɪt/
hạn thời gian

The contest has a strict time limit of 30 minutes.

Cuộc thi có hạn thời gian nghiêm ngặt là 30 phút.


Luật
trang trọng

Thời gian cụ thể được quy định cho một hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể, sau đó sẽ hết hạn hoặc không còn hiệu lực.

The contract specifies a time limit for submitting claims.

Hợp đồng quy định hạn thời gian để nộp đơn khiếu nại.

Trong pháp lý, hạn thời gian thường được quy định rõ ràng trong hợp đồng hoặc luật pháp.

Kinh doanh
trang trọng

Thời gian được quy định cho một dự án hoặc nhiệm vụ trong môi trường kinh doanh.

The project must be completed within the time limit to avoid penalties.

Dự án phải hoàn thành trước hạn thời gian để tránh bị phạt.

Trong kinh doanh, hạn thời gian thường liên quan đến tiến độ dự án hoặc giao dịch.

Công nghệ
chuyên ngành

Thời gian được quy định cho một tác vụ hoặc quá trình trong lĩnh vực công nghệ.

The system has a time limit for processing transactions.

Hệ thống có hạn thời gian để xử lý giao dịch.

Trong công nghệ, hạn thời gian có thể liên quan đến hiệu suất hệ thống hoặc tính sẵn sàng.

Cụm từ kết hợp

strict time limithạn thời gian nghiêm ngặttime limit extensiongiai đoạn kéo dài hạn thời gian

Từ đồng nghĩa

deadlinecutofftime constraint

Từ trái nghĩa

unlimited timeno time limit

Cụm từ liên quan

deadlinecụm từ
thời hạn cuối cùng để hoàn thành một nhiệm vụ

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Trong các văn bản pháp lý hoặc kinh doanh, 'time limit' thường được sử dụng để chỉ thời gian cụ thể và nghiêm ngặt.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'deadline'

'Time limit' thường chỉ thời gian cụ thể, còn 'deadline' có thể chỉ thời hạn cuối cùng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'time' (thời gian) và 'limit' (giới hạn), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'time limit' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc các quy trình có tính thời gian rõ ràng.

Phân tích từ

time
thời gian
root
+
limit
giới hạn
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。