Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tide

tide

/taɪd/
sự thủy triều

The tide comes in and out twice a day.

Thủy triều lên và xuống hai lần mỗi ngày.


trang trọng

Sự thay đổi định kỳ của mực nước biển do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời.

High tide occurs when the ocean's water level is at its highest.

Thủy triều cao xảy ra khi mực nước biển đạt mức cao nhất.

Thủy triều cao và thủy triều thấp xảy ra do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời tác động lên nước biển.

thông thường

Sự thay đổi mạnh mẽ trong một tình huống hoặc xu hướng.

The political tide is turning in favor of the opposition.

Thủy triều chính trị đang chuyển hướng ủng hộ phe đối lập.

Dùng để mô tả sự thay đổi mạnh mẽ trong xu hướng hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

high tidethủy triều caolow tidethủy triều thấptidal wavesóng thủy triều

Từ đồng nghĩa

currentflowebb and flow

Từ trái nghĩa

stillnessstagnation

Cụm từ liên quan

turn the tidecụm từ
đổi chiều xu hướng

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'tide' và 'wave'

'Tide' chỉ sự thay đổi định kỳ của mực nước biển, còn 'wave' chỉ sóng nước.

Quy tắc vàng

Dùng 'tide' chính xác

Dùng 'tide' để mô tả sự thay đổi định kỳ của mực nước biển, không dùng để chỉ sóng nước.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tide' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīd', có liên quan đến thời gian và chu kỳ.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tide' thường dùng để mô tả sự thay đổi định kỳ của mực nước biển, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự thay đổi mạnh mẽ trong xu hướng hoặc tình huống.

Phân tích từ

tide
sự thay đổi định kỳ
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。