territory

/ˈtɛr.ɪ.tɔː.ri/
lãnh thổ

This territory belongs to the indigenous people.

Lãnh thổ này thuộc về người bản địa.


trang trọng

Một khu vực đất hoặc nước được quản lý hoặc sở hữu bởi một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân.

The government is expanding its territory through diplomacy.

Chính phủ đang mở rộng lãnh thổ thông qua ngoại giao.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc địa lý.

thông thường

Một khu vực mà một cá thể hoặc loài sinh vật sinh sống hoặc kiểm soát.

The lion marked its territory to warn other predators.

Con sư tử đánh dấu lãnh thổ của mình để cảnh báo các loài săn mồi khác.

Dùng trong sinh học hoặc ngôn ngữ thông tục.

Cụm từ kết hợp

expand territorymở rộng lãnh thổdefend territorybảo vệ lãnh thổdisputed territorylãnh thổ tranh chấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

territorial disputecụm từ
tranh chấp lãnh thổ
territorial waterscụm từ
nước lãnh thổ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Khi nói về lãnh thổ quốc gia, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc ngoại giao.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'territory' và 'region'

'Territory' thường đề cập đến lãnh thổ được quản lý hoặc sở hữu, còn 'region' chỉ một khu vực địa lý.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'territory' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'territorium', có nghĩa là 'đất đai, lãnh thổ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, địa lý hoặc sinh học. Trong sinh học, nó có thể đề cập đến lãnh thổ của một loài động vật.

Phân tích từ

terri-
đất, đất đai
root
+
-tory
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt