Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. take place

take place

/teɪk pleɪs/
được tổ chức

The concert will take place next month.

Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tháng tới.


trang trọngthông thường

Được diễn ra, được tổ chức tại một thời điểm hoặc địa điểm nhất định.

The meeting will take place in the conference room.

Cuộc họp sẽ diễn ra trong phòng họp.

The event took place last weekend.

Sự kiện đã diễn ra cuối tuần trước.

Thường dùng để nói về sự kiện, cuộc họp, hoặc hoạt động nào đó diễn ra.

Cụm từ kết hợp

take place atđược tổ chức tạitake place onđược tổ chức vào

Từ đồng nghĩa

occurhappenbe held

Từ trái nghĩa

be canceledbe postponed

Cụm từ liên quan

take place incụm từ
được tổ chức trong
take place duringcụm từ
được tổ chức trong thời gian

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'take place' khi muốn nhấn mạnh về thời gian hoặc địa điểm của sự kiện.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'happen'

'Take place' thường dùng cho sự kiện có kế hoạch, còn 'happen' dùng cho sự kiện ngẫu nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'take' (lấy, thực hiện) và 'place' (nơi, vị trí), nghĩa là diễn ra tại một nơi nhất định.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về sự kiện, cuộc họp, hoặc hoạt động nào đó diễn ra.

Phân tích từ

take
thực hiện, diễn ra
verb
+
place
nơi, vị trí
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。