Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. summon up

summon up

/ˈsʌmən ʌp/◆động từ cụm
kêu gọi, triệu tập

The judge summoned up the witnesses to testify.

Thẩm phán triệu tập các nhân chứng để làm chứng.


trang trọng

Kêu gọi hoặc triệu tập ai đó đến một nơi hoặc để làm một việc gì đó.

The police summoned up the suspect for questioning.

Cảnh sát triệu tập nghi can để thẩm vấn.

She summoned up all her courage to speak in public.

Cô ấy triệu tập hết dũng khí của mình để nói trước công chúng.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi cần sự hiện diện của ai đó.

Cụm từ kết hợp

summon up the couragetriệu tập hết dũng khísummon up the troopstriệu tập quân đội

Từ đồng nghĩa

call upconveneassemblerecruit

Từ trái nghĩa

dismissreleasedisperse

Cụm từ liên quan

call upđộng từ cụm
kêu gọi, triệu tập
conveneverb
triệu tập, triệu tập

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường dùng trong các tình huống chính thức như trong tòa án hoặc quân sự.

Quy tắc vàng

Không dùng trong cuộc sống hàng ngày

Không dùng để mô tả việc gọi ai đó trong cuộc sống hàng ngày, mà chỉ dùng trong các tình huống nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ 'summon' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'summonare', nghĩa là 'kêu gọi'. 'Up' ở đây là một phần của động từ phân tích, chỉ sự hành động của việc triệu tập.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý hoặc quân sự.

Phân tích từ

summon
kêu gọi, triệu tập
root
+
up
chỉ sự hành động của việc triệu tập
particle
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。