Looking up...
The judge summoned up the witnesses to testify.
Thẩm phán triệu tập các nhân chứng để làm chứng.
Kêu gọi hoặc triệu tập ai đó đến một nơi hoặc để làm một việc gì đó.
The police summoned up the suspect for questioning.
Cảnh sát triệu tập nghi can để thẩm vấn.
She summoned up all her courage to speak in public.
Cô ấy triệu tập hết dũng khí của mình để nói trước công chúng.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi cần sự hiện diện của ai đó.
Cụm từ này thường dùng trong các tình huống chính thức như trong tòa án hoặc quân sự.
Không dùng để mô tả việc gọi ai đó trong cuộc sống hàng ngày, mà chỉ dùng trong các tình huống nghiêm túc.
Từ 'summon' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'summonare', nghĩa là 'kêu gọi'. 'Up' ở đây là một phần của động từ phân tích, chỉ sự hành động của việc triệu tập.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý hoặc quân sự.