Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stocktaking

stocktaking

/ˈstɒkˌteɪkɪŋ/
sự kiểm kê hàng tồn kho

The company performs stocktaking every quarter.

Công ty thực hiện kiểm kê hàng tồn kho mỗi quý.


Kinh doanh
trang trọng

Quá trình kiểm kê và ghi nhận hàng tồn kho để xác định số lượng và giá trị tài sản của công ty.

Stocktaking helps prevent inventory discrepancies.

Kiểm kê hàng tồn kho giúp ngăn ngừa sự khác biệt trong tồn kho.

Thường được thực hiện định kỳ để đảm bảo chính xác tài chính.

Cụm từ kết hợp

perform stocktakingthực hiện kiểm kê hàng tồn khoannual stocktakingkiểm kê hàng tồn kho hàng năm

Từ đồng nghĩa

inventory checkstock count

Cụm từ liên quan

take stockcụm từ
xem xét tình hình hiện tại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ áp dụng cho việc kiểm kê hàng tồn kho, không dùng cho các loại kiểm kê khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'stock' (hàng tồn kho) và 'taking' (quá trình kiểm kê).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong quản lý tài chính và kinh doanh.

Phân tích từ

stock
hàng tồn kho
root
+
taking
quá trình kiểm kê
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。