Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stock

stock

/stɒk/
cổ phiếu

She bought stocks in a tech company.

Cô ấy mua cổ phiếu của một công ty công nghệ.


Tài chính
Tài chính

Cổ phiếu của một công ty, đại diện cho một phần sở hữu trong công ty đó.

Investing in stocks can be profitable but also risky.

Đầu tư vào cổ phiếu có thể mang lại lợi nhuận nhưng cũng có thể mạo hiểm.

Trong tài chính, 'stock' thường đề cập đến cổ phiếu công ty.

Kinh doanh
Kinh doanh

Hàng hóa hoặc vật liệu được lưu trữ để bán hoặc sử dụng sau này.

The store has a large stock of winter clothes.

Cửa hàng có một lượng lớn hàng dệt may mùa đông.

Trong kinh doanh, 'stock' có thể đề cập đến hàng hóa hoặc vật liệu.

chung

Số lượng hoặc lượng của một vật gì đó.

We have a limited stock of this product.

Chúng tôi có số lượng giới hạn của sản phẩm này.

Trong ngữ cảnh chung, 'stock' có thể đề cập đến số lượng hoặc lượng của một vật gì đó.

Cụm từ kết hợp

stock marketthị trường chứng khoánstock pricegiá cổ phiếustock exchangesở giao dịch chứng khoán

Từ đồng nghĩa

shareinventorysupply

Từ trái nghĩa

shortagedeficit

Cụm từ liên quan

stock upđộng từ cụm
tích trữ hàng hóa
stock exchangecụm từ
sở giao dịch chứng khoán

Mẹo hay

Sử dụng 'stock' trong tài chính

Khi nói về tài chính, 'stock' thường đề cập đến cổ phiếu công ty. Ví dụ: 'She bought stocks in a tech company.' (Cô ấy mua cổ phiếu của một công ty công nghệ.)

Quy tắc vàng

Phân biệt 'stock' và 'share'

'Stock' thường đề cập đến cổ phiếu công ty, trong khi 'share' có thể đề cập đến một phần sở hữu trong công ty. Ví dụ: 'He owns shares in the company.' (Anh ấy sở hữu cổ phiếu của công ty.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'stock' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'stokke', có nghĩa là 'cột' hoặc 'cây', và sau đó được mở rộng để chỉ 'hàng hóa' hoặc 'cổ phiếu'.

Ghi chú sử dụng

Trong tài chính, 'stock' thường đề cập đến cổ phiếu công ty. Trong kinh doanh, nó có thể đề cập đến hàng hóa hoặc vật liệu. Trong ngữ cảnh chung, nó có thể đề cập đến số lượng hoặc lượng của một vật gì đó.

Phân tích từ

stock
cổ phiếu hoặc hàng hóa
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。