Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stay within one's limits

stay within one's limits

/steɪ wɪðɪn wʌnz ˈlɪmɪts/
giải quyết vấn đề trong khả năng của mình

It's important to stay within one's limits to avoid burnout.

Để tránh mệt mỏi, rất quan trọng phải giải quyết vấn đề trong khả năng của mình.


thông thường

Nói về việc giữ trong phạm vi khả năng của mình, không vượt quá tiềm năng hoặc sức chịu đựng của bản thân.

She decided to stay within her limits and not take on too many projects at once.

Cô ấy quyết định giữ trong khả năng của mình và không nhận quá nhiều dự án cùng một lúc.

Thường dùng để khuyến khích người khác hoặc bản thân không quá sức, tránh căng thẳng hoặc thất bại.

Cụm từ kết hợp

push one's limitsvượt quá khả năng của mìnhknow one's limitshiểu rõ khả năng của mình

Từ đồng nghĩa

stay within one's meanskeep within boundsstay within one's comfort zone

Từ trái nghĩa

overreachexceed one's limitspush the envelope

Cụm từ liên quan

know your limitscụm từ
hiểu rõ khả năng của mình
over the limitcụm từ
vượt quá giới hạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích

Câu này thường dùng để khuyến khích người khác hoặc bản thân không quá sức, đặc biệt trong việc làm việc hoặc học tập.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng về việc tự quản lý và tự kiểm soát để tránh quá sức.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích người khác hoặc bản thân không vượt quá khả năng, đặc biệt trong việc làm việc, học tập hoặc quản lý thời gian.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。