Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. starve

starve

/stɑːrv/
đói

The children were starving because there was no food.

Bọn trẻ đang đói vì không có thức ăn.


neutral

Cảm thấy đói dữ dội hoặc thiếu thức ăn trong thời gian dài.

Many people in the world starve every day.

Rất nhiều người trên thế giới mỗi ngày đều bị đói.

Có thể dùng cho người, động vật hoặc thực vật thiếu dinh dưỡng.

trang trọng

Thiếu thốn nghiêm trọng thứ gì đó quan trọng (thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng).

The company is starving for new ideas.

Công ty đang thiếu trầm trọng những ý tưởng mới.

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

starve to deathchết đóibe starvingrất đóistarve forkhao khát, thèm khát

Từ đồng nghĩa

hungerfaminebe deprived of

Từ trái nghĩa

feednourishsate

Cụm từ liên quan

starve someone outđộng từ cụm
bỏ đói ai đó để buộc họ đầu hàng hoặc rời khỏi nơi nào đó

Mẹo hay

Phân biệt 'starve' và 'hungry'

'Starve' nhấn mạnh sự thiếu thốn nghiêm trọng, có thể dẫn đến chết chóc, trong khi 'hungry' chỉ đơn giản là cảm giác đói bình thường. Ví dụ: 'I'm hungry' (Tôi đói) vs. 'The refugees are starving' (Những người tị nạn đang chết đói).

Quy tắc vàng

Không dùng 'starve' cho cảm giác đói nhẹ

Trong giao tiếp hàng ngày, thay vì nói 'I'm starving', người bản xứ thường nói 'I'm really hungry' hoặc 'I'm starving for...' khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'steorfan' (chết), liên quan đến tiếng Đức cổ 'stervan' (chết). Ban đầu nghĩa là 'chết vì đói', sau phát triển thành 'cảm thấy đói' hoặc 'thiếu thốn'.

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, 'starve' thường được dùng nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự thiếu thốn. Không nên dùng 'starve' thay thế hoàn toàn cho 'hungry' (đói) trong mọi ngữ cảnh.

Phân tích từ

starv-
gốc từ liên quan đến sự chết hoặc thiếu thốn
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。