Looking up...
Her stance on the issue was clear and firm.
Thái độ của cô ấy về vấn đề này rất rõ ràng và kiên quyết.
thái độ, lập trường, quan điểm (về một vấn đề nào đó)
The company's stance on sustainability has earned it praise from environmental groups.
Lập trường của công ty về sự bền vững đã mang lại cho họ sự khen ngợi từ các nhóm môi trường.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực (e.g., 'stance in politics', 'stance on climate change').
tư thế (cơ thể, đặc biệt là chân)
The robot's stance was adjusted for better balance.
Tư thế của robot được điều chỉnh để cân bằng tốt hơn.
Trong kỹ thuật, thường đề cập đến vị trí hoặc tư thế của vật thể (e.g., 'stance analysis', 'stance stability').
'Stance' thường nhấn mạnh quan điểm có chủ đích, được cân nhắc kỹ lưỡng (e.g., 'Her stance on human rights is well-documented'), trong khi 'attitude' có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc vô thức (e.g., 'His attitude toward work is lazy').
Dùng 'stance' khi muốn nhấn mạnh quan điểm có chủ đích, thường trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc tranh luận. Không dùng cho cảm xúc thoáng qua hay thái độ tiêu cực không có cơ sở.
Từ tiếng Latin *stantia* (sự đứng vững), bắt nguồn từ *stare* (đứng). Vào thế kỷ 16, nghĩa ban đầu là 'sự đứng vững' (về thể chất), sau đó mở rộng sang nghĩa 'quan điểm' (thế kỷ 18).
Trong tiếng Việt, 'thái độ' thường dùng cho nghĩa trừu tượng (quan điểm), trong khi 'tư thế' dùng cho nghĩa cụ thể (cơ thể). Tránh nhầm lẫn với 'stance' trong thể thao (e.g., 'golf stance') có thể dịch là 'tư thế chuẩn bị'.