Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stance

stance

/stæns/
thái độ

Her stance on the issue was clear and firm.

Thái độ của cô ấy về vấn đề này rất rõ ràng và kiên quyết.


trang trọng

thái độ, lập trường, quan điểm (về một vấn đề nào đó)

The company's stance on sustainability has earned it praise from environmental groups.

Lập trường của công ty về sự bền vững đã mang lại cho họ sự khen ngợi từ các nhóm môi trường.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực (e.g., 'stance in politics', 'stance on climate change').

Kỹ thuật
chuyên ngành

tư thế (cơ thể, đặc biệt là chân)

The robot's stance was adjusted for better balance.

Tư thế của robot được điều chỉnh để cân bằng tốt hơn.

Trong kỹ thuật, thường đề cập đến vị trí hoặc tư thế của vật thể (e.g., 'stance analysis', 'stance stability').

Cụm từ kết hợp

take a stance onđưa ra lập trường vềchange one's stancethay đổi quan điểmfirm stancequan điểm kiên địnhstance shiftsự thay đổi quan điểm

Từ đồng nghĩa

attitudepositionstandpointpostureapproach

Từ trái nghĩa

indecisionneutralityflexibility

Cụm từ liên quan

stance on an issuecụm từ
quan điểm về một vấn đề
stance analysiscụm từ
phân tích tư thế (trong kỹ thuật)

Mẹo hay

Phân biệt 'stance' và 'attitude'

'Stance' thường nhấn mạnh quan điểm có chủ đích, được cân nhắc kỹ lưỡng (e.g., 'Her stance on human rights is well-documented'), trong khi 'attitude' có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc vô thức (e.g., 'His attitude toward work is lazy').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'stance'?

Dùng 'stance' khi muốn nhấn mạnh quan điểm có chủ đích, thường trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc tranh luận. Không dùng cho cảm xúc thoáng qua hay thái độ tiêu cực không có cơ sở.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *stantia* (sự đứng vững), bắt nguồn từ *stare* (đứng). Vào thế kỷ 16, nghĩa ban đầu là 'sự đứng vững' (về thể chất), sau đó mở rộng sang nghĩa 'quan điểm' (thế kỷ 18).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'thái độ' thường dùng cho nghĩa trừu tượng (quan điểm), trong khi 'tư thế' dùng cho nghĩa cụ thể (cơ thể). Tránh nhầm lẫn với 'stance' trong thể thao (e.g., 'golf stance') có thể dịch là 'tư thế chuẩn bị'.

Phân tích từ

st-
gốc từ Latin chỉ 'đứng' (như trong 'stand')
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。